police headquarters
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sở chỉ huy cảnh sát: "police headquarters" là một danh từ ghép chỉ trụ sở chính hoặc cơ quan đầu não của lực lượng cảnh sát trong một khu vực nhất định. Đây là nơi điều phối các hoạt động của cảnh sát, tiếp nhận báo cáo, và tạm giữ người bị bắt trước khi đưa ra xét xử.
Ví dụ sử dụng
- (Nghi phạm đã được đưa đến sở chỉ huy cảnh sát để thẩm vấn.)
- (Sở chỉ huy cảnh sát nằm ở trung tâm thành phố.)
- (Tất cả các cuộc gọi khẩn cấp đều được chuyển đến sở chỉ huy cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at police headquarters": tại sở chỉ huy cảnh sát.
- The press conference was held at police headquarters. (Buổi họp báo đã được tổ chức tại sở chỉ huy cảnh sát.)
- "to report to police headquarters": báo cáo lên sở chỉ huy cảnh sát.
- Officers must report to police headquarters every morning. (Các sĩ quan phải báo cáo lên sở chỉ huy cảnh sát mỗi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Police station (danh từ): đồn cảnh sát (thường nhỏ hơn và địa phương hơn).
- The local police station is just around the corner. (Đồn cảnh sát địa phương ở ngay góc phố.)
- Headquarters (danh từ): sở chỉ huy, trụ sở chính (có thể dùng cho bất kỳ tổ chức nào).
- The company's headquarters are in New York. (Trụ sở chính của công ty ở New York.)
Từ đồng nghĩa
- Central police station: đồn cảnh sát trung tâm.
- Police main office: văn phòng chính của cảnh sát.
- Command center: trung tâm chỉ huy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be held at police headquarters: bị giam giữ tại sở chỉ huy cảnh sát.
- The prisoner is being held at police headquarters. (Tù nhân đang bị giam giữ tại sở chỉ huy cảnh sát.)
- To be dispatched from police headquarters: được điều động từ sở chỉ huy cảnh sát.
- Patrol cars are dispatched from police headquarters. (Xe tuần tra được điều động từ sở chỉ huy cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- To be brought to police headquarters: bị đưa đến sở chỉ huy cảnh sát (thường dùng khi bị bắt).
- The thief was brought to police headquarters for booking. (Tên trộm đã bị đưa đến sở chỉ huy cảnh sát để đăng ký hồ sơ.)